Bỏ qua đến nội dung

橄榄

gǎn lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese olive
  2. 2. olive

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工人们把 橄榄 压榨成油。
The workers press olives into oil.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 橄榄