Bỏ qua đến nội dung

gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. olive

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很擅長 欖球。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1225669)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.