橡
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cây sồi
- 2. Quercus serrata
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 橡
cao
cao su
cao su tổng hợp
cao su thiên nhiên
quả sồi
bột quả sồi
quả sồi
bằng gỗ sồi
cây sồi
cục tẩy
đất nặn dẻo
quả bóng cao su
dây thun
dây bọc cao su
cao dán
cây cao su
cao su neopren
cao su isopren
cao su silicone