Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cao
- 2. cao chì
- 3. cao bút
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
橡皮不能用作形容词表示‘橡胶制成的’,应使用‘橡胶的’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请用 橡皮 擦掉这个字。
Please erase this character with the eraser.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.