Bỏ qua đến nội dung

橱柜

chú guì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tủ đựng chén bát
  2. 2. tủ có thể dùng làm bàn
  3. 3. tủ cạnh bàn ăn