Bỏ qua đến nội dung

guì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tủ
  2. 2. tủ đựng chén bát
  3. 3. tủ quần áo

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Từ chứa 柜

专柜
zhuān guì

quầy chuyên dụng

书柜
shū guì

tủ sách

柜子
guì zi

tủ

柜台
guì tái

quầy

中转柜台
zhōng zhuǎn guì tái

quầy trung chuyển

五斗柜
wǔ dǒu guì

tủ ngăn kéo

保险柜
bǎo xiǎn guì

két sắt

储物柜
chǔ wù guì

tủ đựng đồ

冰柜
bīng guì

tủ đông

冷冻柜
lěng dòng guì

tủ đông

冻柜
dòng guì

container lạnh

出柜
chū guì

công khai xu hướng tính dục

寄物柜
jì wù guì

tủ gửi hành lý

小型柜橱
xiǎo xíng guì chú

tủ nhỏ

嵌入式衣柜
qiàn rù shì yī guì

tủ quần áo âm tường

床头柜
chuáng tóu guì

tủ đầu giường

掌柜
zhǎng guì

chủ cửa hàng

拦柜
lán guì

quầy bán hàng

柜员机
guì yuán jī

máy rút tiền tự động

橱柜
chú guì

tủ đựng chén bát

浴柜
yù guì

tủ đựng đồ trong phòng tắm

甩手掌柜
shuǎi shǒu zhǎng guì

nghĩa đen: ông chủ tiệm phẩy tay

登机手续柜台
dēng jī shǒu xù guì tái

quầy làm thủ tục lên máy bay

碗柜
wǎn guì

tủ chén

约柜
yuē guì

Hòm Giao Ước

置物柜
zhì wù guì

tủ khóa

翻箱倒柜
fān xiāng dǎo guì

lật tung rương hòm và hộp

自动柜员机
zì dòng guì yuán jī

máy rút tiền tự động (ATM)

衣柜
yī guì

tủ quần áo

衣物柜
yī wù guì

tủ khóa

证券柜台买卖中心
zhèng quàn guì tái mǎi mài zhōng xīn

Trung tâm Giao dịch Chứng khoán GreTai (GTSM)

货柜
huò guì

quầy trưng bày hàng hóa

配电柜
pèi diàn guì

tủ phân phối điện

酒柜
jiǔ guì

tủ rượu

金柜
jīn guì

tủ sắt

金柜石室
jīn guì shí shì

nơi an toàn để cất giữ những vật quan trọng

雪柜
xuě guì

tủ đá

电冰柜
diàn bīng guì

tủ đông

食物柜
shí wù guì

tủ đựng thức ăn