Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. tủ
- 2. tủ đựng chén bát
- 3. tủ quần áo
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 柜
quầy chuyên dụng
tủ sách
tủ
quầy
quầy trung chuyển
tủ ngăn kéo
két sắt
tủ đựng đồ
tủ đông
tủ đông
container lạnh
công khai xu hướng tính dục
tủ gửi hành lý
tủ nhỏ
tủ quần áo âm tường
tủ đầu giường
chủ cửa hàng
quầy bán hàng
máy rút tiền tự động
tủ đựng chén bát
tủ đựng đồ trong phòng tắm
nghĩa đen: ông chủ tiệm phẩy tay
quầy làm thủ tục lên máy bay
tủ chén
Hòm Giao Ước
tủ khóa
lật tung rương hòm và hộp
máy rút tiền tự động (ATM)
tủ quần áo
tủ khóa
Trung tâm Giao dịch Chứng khoán GreTai (GTSM)
quầy trưng bày hàng hóa
tủ phân phối điện
tủ rượu
tủ sắt
nơi an toàn để cất giữ những vật quan trọng
tủ đá
tủ đông
tủ đựng thức ăn