Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mái chèo (một loại mái chèo dài, hoạt động từ phía sau đuôi thuyền)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

16 nét