檀香山
tán xiāng shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Honolulu, capital of Hawaii
- 2. also transliterated as 火奴魯魯|火奴鲁鲁
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.