欠债
qiàn zhài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to owe a debt
- 2. the sum owed
Câu ví dụ
Hiển thị 2我不 欠债 。
他 欠债 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.