欠债

qiàn zhài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to owe a debt
  2. 2. the sum owed

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我不 欠债
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10190477)
欠债 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 444720)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 欠债