欠缺
qiàn quē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiếu sót
- 2. khuyết thiếu
- 3. sai sót
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与抽象名词搭配,如‘欠缺经验’‘欠缺考虑’,较少用于具体物品。
Formality
‘欠缺’是书面语,口语中用‘缺’或‘不够’更自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 欠缺 经验,所以工作很吃力。
He lacks experience, so the work is very strenuous for him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.