Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm kém chất lượng
- 2. sản phẩm lỗi
- 3. sản phẩm hạng hai
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 产品 or 商品: 次品产品, 次品商品.
Common mistakes
次品 specifically refers to manufactured goods that fail quality checks, not just any inferior item.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个工厂生产的 次品 比例很高。
The factory has a high proportion of defective products.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.