Bỏ qua đến nội dung

次品

cì pǐn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm kém chất lượng
  2. 2. sản phẩm lỗi
  3. 3. sản phẩm hạng hai

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used with 产品 or 商品: 次品产品, 次品商品.

Common mistakes

次品 specifically refers to manufactured goods that fail quality checks, not just any inferior item.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个工厂生产的 次品 比例很高。
The factory has a high proportion of defective products.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.