Bỏ qua đến nội dung

次序

cì xù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thứ tự
  2. 2. trật tự
  3. 3. thứ bậc

Usage notes

Collocations

常与“按照”“排列”“遵守”等动词搭配,如“按照次序入场”。

Common mistakes

“次序”多用于抽象顺序,不像“顺序”常用在具体名单或数字序列。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请按照 次序 排队。
Please line up in order.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.