次要
cì yào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thứ yếu
- 2. không quan trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“次要”常与“地位”、“角色”、“任务”等词搭配,表示重要性较低,如“次要地位”。
Common mistakes
勿将“次要”与“不重要”混淆:“次要”表示相对次要,并非完全无关紧要。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在这个项目里,他的角色是 次要 的。
In this project, his role is secondary.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.