Bỏ qua đến nội dung

欢聚

huān jù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tụ họp vui vẻ
  2. 2. tổ chức tiệc
  3. 3. đám tiệc

Usage notes

Collocations

Often used in phrases like 欢聚一堂 (huān jù yī táng), meaning 'happily gather together'.

Formality

Primarily used in written or formal contexts; in casual speech, 聚会 (jù huì) is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 欢聚 在一起,庆祝新年。
We gathered together joyfully to celebrate the New Year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.