Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

欢腾

huān téng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jubilation
  2. 2. great celebration
  3. 3. CL:片[piàn]

Từ cấu thành 欢腾