欢迎
huān yíng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoan nghênh; chào mừng; chào đón; đón tiếp
- 2. sự hoan nghênh; sự chào đón
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5欢迎 各位来宾参加今天的会议。
欢迎 光临!
欢迎 光顾我们的商店。
我们以诚挚的心情 欢迎 您。
大家好, 欢迎 来到这里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.