Bỏ qua đến nội dung

欣喜

xīn xǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui mừng
  2. 2. hạnh phúc
  3. 3. vui sướng

Usage notes

Collocations

Commonly appears in 欣喜若狂 (xīn xǐ ruò kuáng), meaning 'overjoyed'.

Formality

Often used in formal or written contexts; less common in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听到这个好消息,他 欣喜 极了。
Hearing this good news, he was extremely happy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.