欣喜
xīn xǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vui mừng
- 2. hạnh phúc
- 3. vui sướng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
Commonly appears in 欣喜若狂 (xīn xǐ ruò kuáng), meaning 'overjoyed'.
Formality
Often used in formal or written contexts; less common in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1听到这个好消息,他 欣喜 极了。
Hearing this good news, he was extremely happy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.