Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

欧文

ōu wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Owen (name)
  2. 2. Erwin (name)
  3. 3. Irvine, California

Từ cấu thành 欧文