Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mong muốn
- 2. khát vọng
- 3. mong đợi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“欲望”常与动词“有、产生、满足”搭配,如“有欲望”、“满足欲望”。
Common mistakes
勿将“欲望”与“愿望”混淆:“欲望”偏重生理或心理的强烈渴求,而“愿望”更正式且中性。
Câu ví dụ
Hiển thị 1人的 欲望 是无穷的。
Human desires are endless.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.