Bỏ qua đến nội dung

欲望

yù wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong muốn
  2. 2. khát vọng
  3. 3. mong đợi

Usage notes

Collocations

“欲望”常与动词“有、产生、满足”搭配,如“有欲望”、“满足欲望”。

Common mistakes

勿将“欲望”与“愿望”混淆:“欲望”偏重生理或心理的强烈渴求,而“愿望”更正式且中性。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人的 欲望 是无穷的。
Human desires are endless.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.