Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

欲海

yù hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ocean of lust (Buddhist term)
  2. 2. worldly desires

Từ cấu thành 欲海