Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểu dáng
- 2. mẫu
- 3. thiết kế
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“设计”“新”“多”搭配,如“设计新款”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种 款式 的衣服很流行。
This style of clothing is very popular.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.