Bỏ qua đến nội dung

款待

kuǎn dài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chào đón
  2. 2. tiếp đãi
  3. 3. chiêu đãi

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 款待 (warm hospitality) with 招待 (to receive guests generally); 款待 implies exceptional generosity.

Formality

款待 is rather formal and typically used in written or polite speech, not in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
主人热情地 款待 了我们。
The host warmly entertained us.
感谢你们的盛情 款待
Thank you for your magnificent hospitality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.