Bỏ qua đến nội dung

歌声

gē shēng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giọng hát
  2. 2. tiếng hát
  3. 3. âm thanh hát

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 歌声 (singing voice/sound of singing) with 声音 (general sound/voice). 歌声 specifically refers to the sound produced by singing.

Formality

歌声 is neutral in register, used in both spoken and written contexts to describe the quality or sound of singing.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她的 歌声 非常悦耳。
Her singing voice is very pleasant to the ear.
她的 歌声 非常动人。
Her singing voice is very moving.
大家都赞美她的 歌声
Everyone praises her singing voice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 歌声