Bỏ qua đến nội dung

歌曲

gē qǔ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bài hát
  2. 2. ca khúc

Usage notes

Collocations

常与动词“唱”搭配,如“唱一首歌曲”;口语中多用量词“首”或“支”

Common mistakes

“歌曲”不用于具体的一首歌名后,如不说“生日快乐歌曲”,应说“生日快乐歌”或“生日歌”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她为这次演出精心准备了一首 歌曲
She carefully prepared a song for this performance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.