Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bài hát
- 2. ca khúc
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“唱”搭配,如“唱一首歌曲”;口语中多用量词“首”或“支”
Common mistakes
“歌曲”不用于具体的一首歌名后,如不说“生日快乐歌曲”,应说“生日快乐歌”或“生日歌”
Câu ví dụ
Hiển thị 1她为这次演出精心准备了一首 歌曲 。
She carefully prepared a song for this performance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.