Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ca hát và nhảy múa
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1孩子们在晚会上表演了 歌舞 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.