Bỏ qua đến nội dung

歌舞

gē wǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ca hát và nhảy múa

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子们在晚会上表演了 歌舞

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.