Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời bài hát
- 2. lyrics
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
歌词 is a mass noun in Chinese; do not use a measure word to count individual lyric lines. Use 句歌词 for a line of lyrics.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这首歌的 歌词 很简单。
The lyrics of this song are very simple.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.