歌颂
gē sòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ca ngợi
- 2. khen ngợi
- 3. ngợi ca
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with abstract nouns like '精神' or '事迹', not everyday objects.
Formality
Formal term; use '夸' or '表扬' in casual conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这首歌 歌颂 了伟大的祖国。
This song praises the great motherland.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.