止步
zhǐ bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dừng lại
- 2. ngừng lại
- 3. không đi xa hơn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于祈使句, 如'请止步'(Please stop/wait here), 多用于安保或礼仪场合.
Câu ví dụ
Hiển thị 1前方危险,请 止步 。
Danger ahead, please stop.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.