Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

止痛

zhǐ tòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to relieve pain
  2. 2. to stop pain
  3. 3. analgesic

Từ cấu thành 止痛