正值
zhèng zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. just at the time of
- 2. honest
- 3. upright
- 4. (math.) positive value
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.