正在
zhèng zài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đang
- 2. đang ở
- 3. đang làm
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5爷爷 正在 和邻居下象棋。
警方 正在 调查他的下落。
他们 正在 申办下一届世界杯。
中国 正在 发展航天技术。
双方 正在 洽谈合作事宜。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.