正子
zhèng zǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. positron
- 2. also called 正電子|正电子[zhèng diàn zǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.