Bỏ qua đến nội dung

正宗

zhèng zōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuần chính
  2. 2. chính thống
  3. 3. thật

Usage notes

Common mistakes

不要将“正宗”与“正确”混淆;“正宗”强调正统、地道,不表示逻辑上的对错。

Formality

“正宗”常用于评价饮食、手艺等的纯正性,是相对正式的词汇,日常口语中也常用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 正宗 川菜。
This is authentic Sichuan cuisine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.