正宗
zhèng zōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuần chính
- 2. chính thống
- 3. thật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要将“正宗”与“正确”混淆;“正宗”强调正统、地道,不表示逻辑上的对错。
Formality
“正宗”常用于评价饮食、手艺等的纯正性,是相对正式的词汇,日常口语中也常用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是 正宗 川菜。
This is authentic Sichuan cuisine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.