Bỏ qua đến nội dung

正直

zhèng zhí
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung thực
  2. 2. chính trực
  3. 3. ngay thẳng

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 善良 (kind) in the phrase 正直善良 to describe a person of integrity and kindness.

Common mistakes

Don't confuse 正直 with 直接 (direct). 正直 is about moral character, while 直接 refers to straightforwardness in communication.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一个 正直 的人。
He is an upright person.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.