Bỏ qua đến nội dung

正确

zhèng què
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúng
  2. 2. chính xác
  3. 3. đúng đắn

Usage notes

Collocations

“正确”常与“的”搭配作定语,如“正确的答案”。

Common mistakes

别与“真实”混淆,“正确”指合乎标准,而非事实上的真伪。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
你的答案是 正确 的。
Your answer is correct.
请在括号里填上 正确 的词。
Please fill in the correct word in the brackets.
这只是我的猜想,不一定 正确
This is just my guess; it may not be correct.
正确
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768000)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.