正确
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đúng
- 2. chính xác
- 3. đúng đắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“正确”常与“的”搭配作定语,如“正确的答案”。
Common mistakes
别与“真实”混淆,“正确”指合乎标准,而非事实上的真伪。
Câu ví dụ
Hiển thị 4你的答案是 正确 的。
请在括号里填上 正确 的词。
这只是我的猜想,不一定 正确 。
正确 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 正确
incorrect
political correctness
to handle correctly
On the correct handling of internal contradictions among the people, Mao Zedong's tract of 1957
correct line (i.e. the party line)