Bỏ qua đến nội dung

正能量

zhèng néng liàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năng lượng tích cực
  2. 2. sức tích cực
  3. 3. tinh thần tích cực

Usage notes

Collocations

Commonly paired with verbs like 传递 (spread) and 充满 (be full of), as in 传递正能量.

Formality

正能量 is informal and often used in motivational contexts or social media, less common in formal academic writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的演讲充满了 正能量
His speech was full of positive energy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.