Bỏ qua đến nội dung

正规

zhèng guī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúng quy chuẩn
  2. 2. đúng quy định
  3. 3. đúng tiêu chuẩn

Usage notes

Collocations

Often pairs with nouns like 途径 (channels), 教育 (education), 军队 (army), emphasizing legitimacy.

Common mistakes

Not all things that are regular are 正规; it specifically implies compliance with official standards or norms.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 正规 的学校。
This is a regular school (one that meets official standards).

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.