正视
zhèng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối mặt thẳng thắn
- 2. đối mặt trực tiếp
- 3. đối mặt thẳng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
正视后面通常接抽象名词(如问题、现实),不用于具体的人或物;不要说“正视他”,而应说“正视他的问题”。
Formality
正视是正式用词,多用于书面语或严肃场合,口语中更常用“面对”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 正视 这个问题。
We need to face this problem squarely.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.