Bỏ qua đến nội dung

正视

zhèng shì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối mặt thẳng thắn
  2. 2. đối mặt trực tiếp
  3. 3. đối mặt thẳng

Usage notes

Common mistakes

正视后面通常接抽象名词(如问题、现实),不用于具体的人或物;不要说“正视他”,而应说“正视他的问题”。

Formality

正视是正式用词,多用于书面语或严肃场合,口语中更常用“面对”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 正视 这个问题。
We need to face this problem squarely.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.