Bỏ qua đến nội dung

正负

zhèng fù
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm dương
  2. 2. âm và dương
  3. 3. âm với dương

Usage notes

Collocations

Often used in pairs like 正负极 (zhèng fù jí) for positive/negative poles, or in formal contexts with 电荷 (diànhè) for electric charge.

Common mistakes

Do not use 正负 to mean 'pros and cons'; that is 利弊 (lì bì) or 优缺点 (yōu quē diǎn).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电池有 正负 两极。
The battery has positive and negative poles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.