步伐
bù fá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bước chân
- 2. bước đi
- 3. chân bước
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
步伐通常与“迈着”、“加快”、“稳健”等动词或形容词搭配,很少单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他迈着稳健的 步伐 走进了会场。
He walked into the venue with steady steps.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.