Bỏ qua đến nội dung

步伐

bù fá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bước chân
  2. 2. bước đi
  3. 3. chân bước

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

步伐通常与“迈着”、“加快”、“稳健”等动词或形容词搭配,很少单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他迈着稳健的 步伐 走进了会场。
He walked into the venue with steady steps.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.