武乡
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Wuxiang county in Changzhi 長治|长治[cháng zhì], Shanxi
Từ chứa 武乡
Renwu or Jenwu township in Kaohsiung county 高雄縣|高雄县[gāo xióng xiàn], southwest Taiwan
Dawu or Tawu township in Taitung County 臺東縣|台东县[tái dōng xiàn], southeast Taiwan
Wuxiang county in Changzhi 長治|长治[cháng zhì], Shanxi
Taiwu township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan