Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

武圣

wǔ shèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Saint of War (i.e. the deified Guan Yu 關羽|关羽[guān yǔ])