武山鸡

wǔ shān jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 烏骨雞|乌骨鸡[wū gǔ jī]
  2. 2. black-boned chicken
  3. 3. silky fowl
  4. 4. silkie