Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

歪歪扭扭

wāi wāi niǔ niǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crooked
  2. 2. not straight
  3. 3. staggering from side to side

Từ cấu thành 歪歪扭扭