Bỏ qua đến nội dung

歪歪扭扭

wāi wāi niǔ niǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cong queo, không thẳng
  2. 2. lảo đảo nghiêng ngả

Từ cấu thành 歪歪扭扭