Bỏ qua đến nội dung

wāi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xiên
  2. 2. vẹo
  3. 3. không thẳng

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

歪 refers to physical misalignment, not abstract moral deviance, unlike its translated meaning 'devious.' For moral crookedness, use 邪 (xié).

Formality

In informal spoken Chinese, 歪 can mean 'to lie down,' as in 歪一会儿 (lie down for a bit). This usage is colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅画挂 了。
This painting is hanging crooked.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.