Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

歹毒

dǎi dú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vicious
  2. 2. ruthless
  3. 3. malevolent

Từ cấu thành 歹毒