歹
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xấu, ác, gian ác
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 歹
tốt xấu; phải trái
kẻ gian; kẻ xấu; côn đồ
bất kể chuyện gì xảy ra
không biết tốt xấu
không biết tốt xấu
khuyên nhủ bằng mọi cách
dùng mọi cách để thuyết phục ai đó; khuyên nhủ bằng mọi cách có thể
kẻ xấu
ý đồ xấu xa
độc ác
vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ ác