死刑

sǐ xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. death penalty; capital punishment

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我們應該廢除 死刑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1151474)
他被判處 死刑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 823007)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.