死刑
sǐ xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. death penalty; capital punishment
Câu ví dụ
Hiển thị 2我們應該廢除 死刑 。
他被判處 死刑 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.