死定

sǐ dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be screwed
  2. 2. to be toast

Câu ví dụ

Hiển thị 1
死定 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142574)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 死定